Giá sắt hộp 1

Giá sắt hộp

Giá sắt hộp mới nhất để quý khách tham khảo. Tuy nhiên giá thép hộp cũng như những loại sắt thép xây dựng khác, luôn chịu tác động lên xuống của thị trường, đặc biệt là trong năm 2021 này. Dưới đây Nội Thất My House xin chia sẻ tới bạn đọc bảng báo giá mới nhất mời bạn cùng tham khảo qua:

Các loại sắt hộp hiện nay

Hiện nay, thép hộp đang được sử dụng phổ biến cho nhiều công trình kiến trúc và trong đời sống hàng ngày, từ những công trình gia đình nhỏ lẻ, cho tới các công trình nhà nước lớn, những khu nhà chung cư, trung tâm mua sắm,…

Các loại sắt hộp hiện nay
Các loại sắt hộp hiện nay

Để đáp ứng yêu cầu của các công trình, thép hộp hiện nay được sản xuất theo 2 dạng : thép hộp vuông và thép hộp chữ nhật.

Đi kèm với đó là rất nhiều kích thước của sản phẩm để bạn thoải mái lựa chọn loại phù hợp nhất cho thiết kế công trình.

Một số kích thước phổ biến hiện nay như : 12×12, 14×14, 40×40, 90×90, 40×80, 45×90,… và chiều dài mỗi cây là 6m.

Các loại sắt hộp hiện nay
Các loại sắt hộp hiện nay

Hiện nay cũng có nhiều loại thép hộp khác nhau như: Thép Hòa Phát, thép Việt Nhật, thép Việt Úc, thép Việt Đức, thép Pomina, thép Miền Nam, thép Nam Kim, thép Nguyễn Minh,… có xuất xứ từ Nhật, Nga, Úc, Việt Nam, Đài Loan,…

Đây đều là những thương hiệu thép nổi tiếng đạt chuẩn về chất lượng đang có mặt trên thị trường Việt Nam hiện nay.

Thông số kỹ thuật sắt hộp

  • Sản phẩm : Sắt hộp đen và sắt hộp mạ kẽm
  • Quy cách sắt hộp (có cắt sắt thép theo yêu cầu từ khách hàng)
  • Sắt hộp vuông : 12×12, 14×14, 16×16, 20×20, 25×25, 30×30, 40×40, 50×50, 60×60, 75×75, 90×90, 100×100.
  • Sắt hộp chữ nhật : 10×30, 13×26, 20×40, 25×50, 30×60, 40×80, 45×90, 50×100, 60×120, 100×150, 100×200.
  • Chiều dài cây tiêu chuẩn : 6m
  • Độ dày : 0.6 – 3.5mm

Xem thêm >>> #1 Kích thước sắt hộp – Quy cách & Báo giá sắt hộp mới nhất 2021

Bảng giá Sắt hộp mới nhất 2021

Bảng báo giá sắt hộp mới nhất tại thời gian thực để quý khách hàng tham khảo. Tuy nhiên, giá sắt thép trong nước luôn có sự tác động bởi thị trường sắt thép trên thế giới.

Vì vậy, để nhận được báo giá chính xác nhất tại đúng thời điểm đặt mua.

  • Độ dài cây tiêu chuẩn : 6m
  • Giá đã bao gồm VAT
  • Dung sai trọng lượng ± 5%. Cho phép đổi trả nếu ngoài phạm vi trên.

Giá sắt hộp mạ kẽm

Dưới đây là báo giá chi tiết một số loại sắt hộp bạn có thể tham khảo qua:

Báo giá sắt hộp vuông mạ kẽm

Quy cáchĐộ dàyTrượng lượngĐơn giá
(mm)(mm)(Kg/cây)(VNĐ/cây)
Sắt hộp mạ kẽm 14×1412,4143139
1,12,6347077
1,22,8450836
1,43,2558175
Sắt hộp mạ kẽm 16×1612,7949941
1,13,0454416
1,23,2958891
1,43,7867662
Sắt hộp mạ kẽm 20×2013,5463366
1,13,8769273
1,24,275180
1,44,8386457
1,55,1492006
1,86,05108295
Sắt hộp mạ kẽm 25×2514,4880192
1,14,9187889
1,25,3395407
1,46,15110085
1,56,56117424
1,87,75138725
28,52152508
Sắt hộp mạ kẽm 30×3015,4397197
1,15,94106326
1,26,46115634
1,47,47133713
1,57,97142663
1,89,44171808
210,4186160
2,311,8211220
2,512,72227688
Sắt hộp mạ kẽm 40×400,85,88105252
17,31130849
1,18,02143558
1,28,72156088
1,410,11180969
1,510,8193320
1,812,83229657
214,17253643
2,316,14288906
2,517,43311997
2,819,33346007
320,57368203
Sắt hộp mạ kẽm 50×501,110,09180611
1,210,98196542
1,412,74228046
1,513,62243798
1,816,22290338
217,94321126
2,320,47366413
2,522,14396306
2,824,6440340
326,23469517
3,227,83498157
Sắt hộp mạ kẽm 60×601,112,16217664
1,213,24236996
1,415,38275302
1,516,45294455
1,819,61351019
221,7388430
2,324,8443920
2,526,85480615
2,829,88534852
331,88570652
3,233,86606094
Sắt hộp mạ kẽm 75×751,520,68370172
1,824,69441951
227,34489386
2,331,29560091
2,533,89606631
2,837,77676083
340,33721907
3,242,87767373
Sắt hộp mạ kẽm 90×901,524,93446247
1,829,79533241
233,01590879
2,337,8676620
2,540,98733542
2,845,7818030
348,83874057
3,251,94929726
3,556,581012782
3,861,171094943
464,211149359
Giá sắt hộp mạ kẽm - Bảng 1
Giá sắt hộp mạ kẽm – Bảng 1
Giá sắt hộp mạ kẽm - Bảng 2
Giá sắt hộp mạ kẽm – Bảng 2
Giá sắt hộp mạ kẽm - Bảng 3
Giá sắt hộp mạ kẽm – Bảng 3
Giá sắt hộp mạ kẽm - Bảng 4
Giá sắt hộp mạ kẽm – Bảng 4
Giá sắt hộp mạ kẽm - Bảng 5
Giá sắt hộp mạ kẽm – Bảng 5

Xem thêm:

Báo giá sắt hộp chữ nhật mà kẽm

Quy cáchĐộ dàyTrượng lượngĐơn giá
(mm)(mm)(Kg/cây)(VNĐ/cây)
Sắt hộp mạ kẽm 13×2613,4561755
1,13,7767483
1,24,0873032
1,44,784,13
Sắt hộp mạ kẽm  20×4015,4397197
1,15,94106326
1,26,46115634
1,47,47133713
1,57,97142663
1,89,44168976
210,4186,16
2,311,8211,22
2,512,72227688
Sắt hộp mạ kẽm 25×5016,84122436
1,17,5134,25
1,28,15145885
1,49,45169155
1,510,09180611
1,811,98214442
213,23236817
2,315,06269574
2,516,25290875
Sắt hộp mạ kẽm 30×6018,25147675
1,19,05161995
1,29,85176315
1,411,43204597
1,512,21218559
1,814,53260087
216,05287295
2,318,3327,57
2,519,78354062
2,821,79390041
323,4418,86
Sắt hộp mạ kẽm 40×801,112,16217664
1,213,24236996
1,415,38275302
1,516,45294455
1,819,61351019
221,7388,43
2,324,8443,92
2,526,85480615
2,829,88534852
331,88570652
3,233,86606094
Sắt hộp mạ kẽm 40×1001,416,02286758
1,519,27344933
1,823,01411879
225,47455913
2,329,14521606
2,531,56564924
2,835,15629185
337,35668565
3,238,39687181
Sắt hộp mạ kẽm 50×1001,419,33346007
1,520,68370172
1,824,69441951
227,34489386
2,331,29560091
2,533,89606631
2,837,77676083
340,33721907
3,242,87767373
Sắt hộp mạ kẽm 60×1201,829,79533241
233,01590879
2,337,8676,62
2,540,98733542
2,845,7818,03
348,83874057
3,251,94929726
3,556,581012782
3,861,171094943
464,211149359
Báo giá sắt hộp chữ nhật mà kẽm
Báo giá sắt hộp chữ nhật mà kẽm
Báo giá sắt hộp chữ nhật mà kẽm
Báo giá sắt hộp chữ nhật mà kẽm
Báo giá sắt hộp chữ nhật mà kẽm
Báo giá sắt hộp chữ nhật mà kẽm
Báo giá sắt hộp chữ nhật mà kẽm
Báo giá sắt hộp chữ nhật mà kẽm

Xem thêm:

Báo giá sắt hộp vuông đen

Quy cáchĐộ dàyTrượng lượngĐơn giá
(mm)(mm)(Kg/cây)(VNĐ/cây)
Hộp đen 14×1412,4140609
1,12,6344316
1,22,8447854
1,43,2554763
Hộp đen 16×1612,7947012
1,13,0451224
1,23,2955437
1,43,7863693
Hộp đen 20×2013,5459649
1,13,8765210
1,24,270770
1,44,8381386
1,65,1483011
1,86,0597708
Hộp đen 25×251,14,4875488
1,14,9182734
1,25,3389811
1,46,15103628
1,56,56105944
1,87,75125163
28,52133338
Hộp đen 30×3015,43914960
1,15,94100089
1,26,46108851
1,47,47125870
1,57,97128716
1,89,44152456
210,4162760
2,311,8184670
2,512,72199068
Hộp đen 40×401,18,02135137
1,28,72146932
1,410,11170354
1,510,8174420
1,812,83207205
214,17221761
2,316,14252591
2,517,43272780
2,819,33302515
320,57321921
Hộp đen 50×501,110,09170017
1,210,98185013
1,412,74214669
1,513,62219963
1,816,22261953
217,94280761
2,320,47320356
2,522,14359775
2,824,6384990
326,23410500
3,227,83435540
Hộp đen 60×601,112,16204896
1,213,24223094
1,415,38259153
1,516,45265668
1,819,61316702
221,7339605
2,324,8388120
2,526,85420203
2,829,88467622
331,88498922
3,233,86529909
Hộp đen 90×901,524,93402620
1,829,79498983
233,01536413
2,337,8614250
2,540,98665925
2,845,7742625
348,83764190
3,251,94812861
3,556,58885477
3,861,17957311
464,211004887
Báo giá sắt hộp vuông đen
Báo giá sắt hộp vuông đen
Báo giá sắt hộp vuông đen
Báo giá sắt hộp vuông đen
Báo giá sắt hộp vuông đen
Báo giá sắt hộp vuông đen
Báo giá sắt hộp vuông đen
Báo giá sắt hộp vuông đen

Báo giá sắt hộp chữ nhật đen

Quy cáchĐộ dàyTrượng lượngĐơn giá
(mm)(mm)(Kg/cây)(VNĐ/cây)
Sắt hộp đen 13×2612,4240609
1,13,7763525
1,24,0868748
1,44,779195
Sắt hộp đen 20×4015,4391496
1,15,94100089
1,26,46108851
1,47,47125870
1,57,79125809
1,89,44152456
210,4162760
2,311,8184670
2,512,72199068
Sắt hộp đen 25×5016,84115254
1,17,5126375
1,28,15137328
1,49,45148838
1,510,09162954
1,811,98193477
213,23207050
2,315,06235689
2,516,25254313
Sắt hộp đen 30×6018,25139013
1,19,05152493
1,29,85165973
1,411,43192596
1,512,21197192
1,814,53234660
216,05251183
2,318,3286395
2,519,78309557
2,821,97343831
323,4366210
Sắt hộp đen 40×801,112,16204896
1,213,24223094
1,415,38259153
1,516,45529909
1,819,61498922
221,7467622
2,324,8420203
2,526,85388120
2,829,88339605
331,88316702
3,233,86275538
Sắt hộp đen 40×1001,519,27311211
1,823,01371612
225,47413888
2,329,14456041
2,531,56493914
2,835,15550098
337,53587345
3,238,39600804
Sắt hộp đen 50×1001,419,33325711
1,520,68333982
1,824,69398744
227,34427871
2,331,29489689
2,533,89530379
2,837,77591101
340,33631165
3,242,87670916
Sắt hộp đen 60×1201,829,79484088
233,01516607
2,337,8591570
2,540,98641337
2,845,7715205
348,83764190
3,251,94812861
3,556,58885477
3,861,17957311
464,211004887
Sắt hộp đen 100×150362,681043622
Báo giá sắt hộp chữ nhật đen
Báo giá sắt hộp chữ nhật đen
Báo giá sắt hộp chữ nhật đen
Báo giá sắt hộp chữ nhật đen
Báo giá sắt hộp chữ nhật đen
Báo giá sắt hộp chữ nhật đen
Báo giá sắt hộp chữ nhật đen
Báo giá sắt hộp chữ nhật đen

Xem thêm:

Trên đây là báo giá sắt hộp mới nhất hiện nay mà Nội thất My House muốn chia sẻ tới quý khách hàng. Để biết thêm thông tin chi tiết bạn có thể liên hệ trực tiếp hoặc để lại thông tin tại phần nhận xét để được giải đáp.

 

 

Bài viết Liên Quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *