Giá sắt thép 1

Giá sắt thép

Giá sắt thép xây dựng chính xác nhất trong ngày của từng nhà máy thép như : Hòa PHát, Việt Nhật, Việt Úc, Pomina, Posco… Bảng báo giá giúp gia chủ đưa ra những phương án dự trù kinh phí xây dựng phù hợp khi giá sắt thép tăng hoặc giảm. Trong bài viết hôm nay Nội thất My House xin chia sẻ tới bạn đọc bảng báo giá cập nhật hàng ngày 2021. Mời bạn cùng tham khảo qua.

Bảng báo giá sắt thép xây dựng mới 2021

Ở thị trường Việt Nam hiện nay có rất nhiều hãng thép xây dựng, nhưng nổi bật hơn hết về chất lượng và giá cả thì phải kể đến 5 nhà máy thép sau đây: Miền Nam, Pomina, Việt Nhật, Việt Úc và Hòa Phát. Mời bạn tham khảo qua bảng giá sắt thép các loại mới nhất hiện nay.

Báo giá sắt thép Miền Nam

Một trong các hãng thép xây dựng được nhà thầu Việt Nam sử dụng nhiều nhất hiện nay là thép xây dựng Miền Nam – sản phẩm của tổng công ty Thép Việt Nam, được thành lập trên cơ sở hợp nhất những đơn vị sản xuất kinh doanh của ngành thép Việt Nam.

TÊN HÀNGTRỌNG LƯỢNG KG/CÂYGIÁ THÉP MIỀN NAM
Thép phi 6 KG 13600
Thép phi 8 KG13600
Thép phi 107.2186000
Thép phi 1210.39134000
Thép phi 1414.13189000
Thép phi 1618.47248000
Thép phi 1823.38315000
Thép phi 2028.85394000
Thép phi 2234.91479.6
Thép phi 2545.09
Thép phi 2856.56LIÊN HỆ
Thép phi 3273.83LIÊN HỆ
Báo giá sắt thép Miền Nam
Báo giá sắt thép Miền Nam

Bảng báo giá sắt thép Việt Nhật – Giá sắt thép Pomina

Có thể nói thép xây dựng Việt Nhật là một trong các loại thép xây dựng dẫn đầu về chất lượng hiện nay khi được Bộ Công Thương Nhật Bản cấp giấy chứng nhận JIS và đạt tiêu chuẩn của Việt Nam cũng như quốc tế như: ISO 9001 và ISO 14001. Pomina là nhà máy đầu tiên tại phía Nam đạt chứng nhận bảo vệ môi trường ISO 14001:2008.

TÊN HÀNGTRỌNG LƯỢNG KG/CÂYGIÁ THÉP VIỆT NHẬTGIÁ THÉP POMINA
Thép phi 6 KG 1390013500
Thép phi 8 KG1390013500
Thép phi 107.218980085000
Thép phi 1210.39139500132000
Thép phi 1414.13197000187000
Thép phi 1618.47256000245000
Thép phi 1823.38332000312000
Thép phi 2028.85408000389000
Thép phi 2234.91501000471000
Thép phi 2545.09650500
Thép phi 2856.56LIÊN HỆ
Thép phi 3273.83LIÊN HỆ
Bảng báo giá sắt thép Việt Nhật - Giá sắt thép Pomina
Bảng báo giá sắt thép Việt Nhật – Giá sắt thép Pomina

Báo giá sắt thép Hòa Phát – Việt Úc

Thép xây dựng Hòa Phát hiện nay đang chiếm thị phần lớn của cả nước với tổng công suất lên đến 2 triệu tấn thép/năm. Không chỉ chiếm lĩnh thị trường thép trong nước mà còn xuất khẩu ra nhiều nước trên thế giới như: Hoa Kỳ, Canada, Australia, Malaysia, Campuchia…

Thép Việt Úc cũng sở hữu dây chuyền sản hiện đại tiên tiến, cho ra những sản phẩm thép xây dựng chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu các công trình lớn nhỏ trong cả nước.

TÊN HÀNGTRỌNG LƯỢNG KG/CÂYGIÁ THÉP VIỆT ÚCGIÁ THÉP HÒA PHÁT
Thép phi 6 KG 1250013300
Thép phi 8 KG1250013300
Thép phi 107.216900082000
Thép phi 1210.39121000130000
Thép phi 1414.13165000182000
Thép phi 1618.47219000239000
Thép phi 1823.38268000304000
Thép phi 2028.85339000373000
Thép phi 2234.91
Thép phi 2545.09
Thép phi 2856.56LIÊN HỆLIÊN HỆ
Thép phi 3273.83LIÊN HỆLIÊN HỆ
Báo giá sắt thép Hòa Phát - Việt Úc
Báo giá sắt thép Hòa Phát – Việt Úc

Báo giá sắt thép tại Hà Nội

Dưới đây là bảng báo giá tổng hợp các loại như giá sắt thép hộp đen, sắt thép hộp kẽm, sắt thép hình chữ V, báo giá tôn và xà gồ… mới nhất bạn có thể tham khảo qua.

Bảng giá sắt thép xây dựng mới nhất hôm nay

STTTÊN HÀNGĐYTTHÉPTHÉP NHẬTTHÉP POMESA THÉP MiẺNNAM THÉP HOA PHAT 
ĐƠN GIA Đ/KGĐƠN GIA Đ/CÂYĐƠN GIA Đ/KGĐƠN GIA Đ/CÂYĐƠN GIA Đ/KGĐƠN GIA Đ/CÂYĐƠN GIÁ Đ/KGĐƠN GIÁ Đ/CÂY
1Thép Cuộn Phi 6Kg9,7809,5809,4509,150
2Thép Cuộn Phi 8Kg9,7809,5809,4509,150
3Thép Phi 10Cày 11.7m68,50067,50065,00062,148
4Thép Phi 12Cày 11.7m99,30097,3009420091248
5Thép Phi 14Cày 11.7m136,000134,000131,500128,648
6Thép Phi lốCày 11.7m177,200174200170,500166248
7Thép Phi 18Cày 11.7m224,500221,500217200214248
8Thép Phi 20Cày 11.7m277,600274,600270200267248
9Thép Phi 22Cày 11.7m336,300333,300329200326248
10Thép Phi 25Cày 11.7m435,100r 429,100425,400421,848
11Thép Phi 28Cày 11.7m568,428565,428561,728558,176
12Thép Phi 32Cày 11.7m741,992738292735292731,740
Bảng giá sắt thép xây dựng mới nhất hôm nay
Bảng giá sắt thép xây dựng mới nhất hôm nay

Bảng giá sắt thép hộp đen mới

 THÉP HỘP VUỒNG( ĐEN)   THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN   
STTQUY CÁCHĐộ DÀYĐVTĐƠN GIẢQUY' CÁCHĐộ DÀYĐVTĐƠN GIÁ
1(12X12)0.7cây 6m28:000(10X20)0.8cây 6m35,000
21cây 6m3233000.7cây 6m39^000
30.7cây 6m29p000.8cây 6m43,500
40.9cây 6m35,500(13X26)0.9cây 6m46,500
5(14X14)1cây 6m37,5001cây 6m5Ụ000
1.1cây 6m4333001.2cây 6m60^000
71.2cây 6m46,5001.4cây 6m
80.7cây 6m33,5000.7cây 6m58,500
90.8cây 6m38^0000.8cây 6m65,500
10(16X16)0.9cây 6m4233000.9cây 6m71,500
111cây 6m45,500(20X40)1cây 6m773300
121.1cây 6m50,5001.2cây 6m9Ụ500
131.2cây 6m53,5001.4cây 6m105,500
140.7cây 6m39^5001.6cây 6m
150.8cây 6m43,5000.7cây 6m
16(20X20)0.9cây 6m4733000.8cây 6m81,500
171cây 6m5Ụ0000.9cây 6m86^500
181.2cây 6m58JOO(25X50)1cây 6m933300
191.4cây 6m68J001.1cây 6m102,500
200.7cây 6m47,5001.2cây 6m112,500
210.8cây 6m5Ụ0001.4cây 6m129,500
220.9cây 6m59^0001cây 6m113^500
23(25X25)1cây 6m64p001.1cây 6m123,500
241.1cây 6m69;500(30X60)1.2cây 6m133^500
251.2cây 6m7Ụ5001.4cây 6m1553300
261.4cây 6m86^5001.8cây 6m19Ụ500
270.7cây ốm57:0000.9cây ốm
280.8cây ốm65,5001cây ốm151,000
290.9cây ốm70^000(40X80)1.1cây ốm164^500
30(30X30)1cây ốm7533001.2cây ốm180^000
311.2cây ốm8*5001.4cây ốm208^500
321.4cây ốm104,5001.8cây ốm25L000
331.8cây ốm131,5001.2cây ốm22*000
341cây ốm10L500(50X100)1.4cây ốm25*500
351.2cây ốm12033001.8cây ốm330000
36(40X40)1.4cây ốm138^0002cây ốm365,500
371.8cây ốm172,5001.4cây ốm317,500
382cây ốm195,500(60X120)1.8cây ốm386^000
391.2cây ốm150,5002cây ốm45L000
40(50X50)1.4cây ốm17433002.5cây ốm5573300
411.8cây ốm2153300(30X90)1.4cây ốm217,500
422cây ốm243^500cây ốm
43(60X60)3.2cây ốm(70X140)cây ốm
44(75X75)1.4cây ốm230,500cây ốm
45(90X90)1.4cây ốm2753300cây ốm
Bảng giá sắt thép hộp đen mới
Bảng giá sắt thép hộp đen mới
Bảng giá sắt thép hộp đen mới
Bảng giá sắt thép hộp đen mới

Bảng giá sắt thép hộp kẽm mới

 THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM   THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ  KẼM
STTQUY CÁCHĐộ DÀYĐVTĐƠN GIÁQUY CÁCHĐộ DÀYĐYTĐƠN GIÁ
10.80Cây 6m34,500(10X20)0.80Cây 6m37,500
20.90Cây 6m39,0001.00Cây 6m48^000
3(14X14)1.00Cây 6m44,5000.70Cây 6m423300
41.10Cây 6m48^0000.80Cây 6m473300
51.20Cây 6m533300(13X26)0.90Cây 6m523300
60.80Cây 6m40,5001.00Cây 6m57,500
70.90Cây 6m45,0001.20Cây 6m68,500
8(16X16)1.00Cây 6m5333000.80Cây 6m71,500
91.10Cây 6m57,5000.90Cây 6m80^000
101.20Cây 6m6333001.00Cây 6m88^000
111.40Cây 6m70^000(10X20)1.10Cây 6m96^500
120.70Cây 6m4Ị5001.20Cây 6m1053300
130.80Cây 6m48^0001.40Cây 6m121,500
140.90Cây 6m5333001.70Cây 6m146^000
15(20X20)1.00Cây 6m60^0000.90Cây 6m98^500
lố1.10Cây 6m6533001.00Cây 6m109^500
171.20Cây 6m69p00(25X50)1.20Cây 6m130^000
181.40Cây 6m80^0001.40Cây 6m15L000
190.70Cây 6m5L0001.80Cây 6m178^000
200.80Cây 6m58^0002.00Cây 6m216^000
210.90Cây 6m6533000.80Cây 6m106^500
22(25X25)1.00Cây 6m71,5000.90Cây 6mllSpOO
231.10Cây 6m80^0001.00Cây 6m1323300
241.20Cây 6m85,500(30X60)1.20Cây 6m160^000
251.40Cây 6m100,5001.40Cây 6m185,000
261.70Cây 6m120^0001.80Cây 6m2253300
270.80Cây 6m71,0002.00Cây 6m266^000
280.90Cây 6m79^0002.50Cây 6m32Ạ000
291.00Cây 6m86^5001.00Cây 6m177,500
30(30X30)1.10Cây 6m98^0001.10Cây 6m1933300
311.20Cây 6m106,0001.20Cây 6m21Ạ000
321.40Cây 6m123,500(40X80)1.40Cây 6m250^000
331.80Cây 6m155,5001.80Cây 6m3173300
342.00Cây 6m170^5002.00Cây 6m350^000
351.00Cây 6m116^5002.50Cây 6m444,000
361.10Cây 6m130^0001.10Cây 6m250^000
37(40X40)1.20Cây 6m140^5001.20Cây 6m2753300
381.40Cây 6m165,0001.40Cây 6m310000
391.80Cây 6m209^500(50X100)1.80Cây 6m398^000
402.00Cây 6m231,5002.00Cây 6m4403300
411.20Cây 6m179^0002.50Cây 6m554,500
42(50X50)1.40Cây 6m207,5003.00Cây 6m670^000
431.80Cây 6m265,0001.40Cây 6m385,500
442.00Cây 6m390^500(60X120)1.70Cây 6m4553300
45(75X75)1.40Cây 6m315,0001.80Cây 6m4833300
46(90X90)1.40Cây 6m389^0002.00Cây 6m535,000
DUNG SAI+-5%
Bảng giá sắt thép hộp kẽm mới
Bảng giá sắt thép hộp kẽm mới

Bảng giá sắt thép hộp kẽm mới

Bảng giá sắt thép hình chữ V mới

STTQUY CÁCHĐỌ DÀYKG/CÂYĐYTĐƠN GIÁ  
ĐENMẠ KÈMNHÚNG KÈM
1y25*254.50cây 6m61.50093,500129,000
25.00cây 6m68.000104,000143,000
32.505.40cây 6m73.500112,000154,500
43.507.20cây 6m98.000149,500206,000
5V30*305.00cây 6m67.000103,000142,000
65.50cây 6m71.500110,500154,000
76.00cây 6m78.000121,000168,000
82.506.30cây 6m82.000127,000176,500
92.807.30cây 6m95.000147,000204,500
10S.20cây 6m98.000156,500220,500
113.508.40cây 6m109.500169,500235,000
12V40*407.50cây 6m95.00014S,500207,500
138.00cây 6m100,000157,500201,500
148.50cây 6m106.500167,500214,000
159.00cây 6m112.500177,000226,500
162.809.50cây 6m119,000179,500234,000
1710.00cây 6m129,500193,500250,500
183.0011.00cây 6m13S.00020S,000271,000
193.3011.50cây 6m144,000217,500283,000
2012.00cây 6m150,500227,000296,000
213.5012.50cây 6m156,500236,500308,000
2213.30cây 6m1"0,000255,000331,000
234.0014.00cây 6m175,500265,000345,000
24V50*5011.50cây 6m145.50021S,500282,000
2512.00cây 6m149.000225,000291,500
2612.50cây 6m155.500235,500304,000
2713.00cây 6m160.000243,000314,500
283.1013.50cây 6m166.500252,500326,500
293.5015.00cây 6m184,500250, 5 00362,500
303.8016.00cây 6m197,000299,000387,000
314.0017.00cây 6m209,500310,500411,500
324.3017.50cây 6m215,500319,500423,500
334.5020.00cây 6m246,000365,000483,500
345.0022.00cây 6m271,000401,500532,500
3523.00cây 6m281,000417,500554,500
366.0026.58cây 6m339,000496,500655,000
37V60*604.0020.00cây 6m256,000374,500493,500
384.5025.00cây 6m316,500465,000613,500
396.0029.50cây 6m373,500549,000724,000
40V63*634.0022.00cây 6m281,500412,000538,000
415.0027.50cây 6m348,500511,500669,000
4229.00cây 6m366,000538,500704,000
436.0032.50cây 6m412,000605,000791,000
4434.00cây 6m422,500624,500SI 9,000
45V70*705.0030.00cây 6m412,500591,000762,500
4632.22cây 6m442,000633,500817,500
476.0036.00cây 6m495,500709,500915,000
483S.2Scây 6m514,500742,000961,000
497.0042.00cây 6m577,500S2ỊOOO1,067,000
508.0048.00cây 6m604,500SS9,5001,164,000
Bảng giá sắt thép hình chữ V mới
Bảng giá sắt thép hình chữ V mới

Bảng giá sắt thép hình chữ V mới

Bảng báo giá tôn các loại

TÔN KÈM  TÔN LẠNH KHÔNG MÀU  
9 sóng vuông - sóng tròn - sóng laíong - {sóng ngói (+10.000đ m)}
Độ dàyTrọng lượngĐơn giáĐộ dàyTrọng lượngĐon giá
(Đo thực tế)(Kg/m)(Khổ 1.07m)(Đo thực tế)(Kg/m)(Khổ 1.07m)
2 dem 301.9042,0002 dem 602.2057,000
3 dem 303.0055,0003 dem 002.6060,000
3 dem 703.4061,5003 dem 102.8064,000
4 dem 103.7065,0003 dem 303.0567,500
3 dem 503.2070,500
3 dem 703.3575,000
TỒN MÀU ĐÔNG Á4 dem 003.60
4 dem 003.3578,5004 dem 404.0584,500
4 dem 503.9090,0004 dem 904.4091,000
TÔN MÀU - ĐỎ ĐẬM - XANH NGỌC
9 sóng vuông - sóng tròn - sóng laíong - {sóng ngói (+10.000đ m)}
2 dem 401.9050,5003 dem 803.15-
3 dem 002.4555,0004 dem 003.3571,500
3 dem 202.7560,0004 dem 203.7075,000
3 dem 502.8564,5004 dem 503.9081,500
5 dem 004.3087,000
TÔN MÀU HOA SEN PHÍ GLA CỒNG (ko bao gồm VAT)
4 dem 003.6096,500Chấn mángm5,000
4 dem 504.10104,000Chấn vòmm5,000
Tôn nhựam42,500Chấn diềmm5,000
Vít tôn 4 phânbịch 200c78,500Úp nócm3,000
Vít tôn 5 phânbịch 200c80,000
GLA CỒNG ĐỎ/DÁN PU7PE - OPP CÁCH NHIỆT
Đổ PU lđ-isiym71,000Dán PE-OPPm28,000
Dán PE-OPP 3lym25,000Dán PE-OPPm
Bảng báo giá tôn các loại
Bảng báo giá tôn các loại

Báo giá xà gỗ C mới nhất

STTQUY CÁCHĐVT Độ dày   
l.Slyl.SLy2.0Ly2.4Ly
1C40*80M31,00037,00040,500-
2C50*100M38,50045,50050,00065,000
3C50*125M42,50050,00056,00071,500
4C50*150M48,50057,50063,50080,500
5C30*180M48,50057,50063,50080,500
6C30*200M53,50064,00071,50091,000
7C50*180M53,50064,00071,50091,000
8C50*200M55,00069,00076,00096,000
9C50*250M--95,000-
10C65*150M57,50069,00076,00096,000
11C65*180M63,50075,50084,000100500
12CỐ5*200M67,50080,50089,500107000
13CỐ5*250M--102500122000
Báo giá xà gỗ C mới nhất
Báo giá xà gỗ C mới nhất

Hiện nay thị trường sắt thép tại Việt Nam có sự đa dạng về quy cách kích thước, chất lượng sản phẩm. Vì vậy người tiêu dùng cần tìm hiểu kĩ thông tin giá sắt thép của các loại sắt thép hiện nay giá sắt thép tăng hay giảm để mua đúng giá, đúng chất lượng và đúng thương hiệu.

 

Bài viết Liên Quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *